Trở lại

Tiêu chuẩn TCVN 5687:2010. Phụ lục B – Hà Giang

Thông số tính toán bên ngoài cho điều hòa không khí theo số giờ không bảo đảm, m (h/năm) hoặc hệ số bảo đảm K

Theo số liệu khí tượng 24 ốp đo/ngày 19 năm gồm 2 giai đoạn: năm 1981 và từ 1983 đến 2000

Mùa hè

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,000110,00 / 26,2738,064,331,6991,5 (743,2)
350,99694,76 / 22,6337,055,128,8991,5 (743,2)
500,99493,70 / 22,3836,855,028,5991,5 (743,2)
1000,98991,64 / 21,8936,056,128,1991,5 (743,2)
1500,98390,25 / 21,5535,855,527,8991,5 (743,2)
2000,97789,31 / 21,3335,655,327,6991,5 (743,2)
2500,97188,46 / 21,1335,455,127,5991,5 (743,2)
3000,96687,74 / 20,9535,354,927,3991,5 (743,2)
3500,96087,16 / 20,8235,254,927,2991,5 (743,2)
4000,95486,59 / 20,6835,154,827,1991,5 (743,2)
4500,94986,03 / 20,5534,954,726,9991,5 (743,2)
5000,94385,62 / 20,4534,854,726,9991,5 (743,2)

Mùa đông

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,00014,00 / 3,343,092,02,5996,4    (746,8)
350,99623,54 / 5,628,091,47,3996,4    (746,8)
500,99424,36 / 5,828,589,37,7996,4    (746,8)
1000,98926,59 / 6,359,689,38,7996,4    (746,8)
1500,98328,11 / 6,7110,389,59,4996,4    (746,8)
2000,97729,36 / 7,0110,890,09,9996,4    (746,8)
2500,97130,38 / 7,2611,290,410,3996,4    (746,8)
3000,96631,17 / 7,4411,590,310,7996,4    (746,8)
3500,96031,99 / 7,6411,990,711,0996,4    (746,8)
4000,95432,62 / 7,7912,290,311,3996,4    (746,8)
4500,94933,16 / 7,9212,489,811,5996,4    (746,8)
5000,94333,74 / 8,0612,789,811,7996,4    (746,8)