Trở lại

Tiêu chuẩn TCVN 5687-2010 : Địa điểm: Lai Châu

Thông số tính toán bên ngoài cho điều hòa không khí theo số giờ không bảo đảm, m (h/năm) hoặc hệ số bảo đảm K

Theo số liệu khí tượng 24 ốp đo/ngày; 20 năm : từ 1983 đến 2002

Mùa hè

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar mmHg)
01,000102,00 / 24,3640,049,330,0978,2 (733,2)
350,99690,97 / 21,7338,146,927,8978,2 (733,2)
500,99489,93 / 21,4837,946,827,6978,2 (733,2)
1000,98988,00 / 21,0237,446,827,2978,2 (733,2)
1500,98386,86 / 20,7537,046,926,9978,2 (733,2)
2000,97785,85 / 20,5036,846,826,7978,2 (733,2)
2500,97185,20 / 20,3536,647,026,6978,2 (733,2)
3000,96684,53 / 20,1936,447,026,4978,2 (733,2)
3500,96083,89 / 20,0436,247,026,3978,2 (733,2)
4000,95483,42 / 19,9236,147,126,2978,2 (733,2)
4500,94982,96 / 19,8135,947,126,1978,2 (733,2)
5000,94382,49 / 19,7035,847,126,0978,2 (733,2)

Mùa đông

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,00016,00 / 3,824,092,73,5988,5 (740,9)
350,99626,67 / 6,379,491,58,7988,5 (740,9)
500,99427,98 / 6,689,992,39,2988,5 (740,9)
1000,98930,36 / 7,2511,092,210,3988,5 (740,9)
1500,98331,63 / 7,5511,690,910,8988,5 (740,9)
2000,97732,83 / 7,8412,191,511,3988,5 (740,9)
2500,97133,52 / 8,0112,590,211,6988,5 (740,9)
3000,96634,39 / 8,2112,890,611,9988,5 (740,9)
3500,96035,10 / 8,3813,190,412,2988,5 (740,9)
4000,95435,62 / 8,5113,489,812,4988,5 (740,9)
4500,94936,29 / 8,6713,690,412,6988,5 (740,9)
5000,94336,88 / 8,8113,890,712,9988,5 (740,9)