Trở lại

Tiêu chuẩn TCVN 5687-2010: Địa phương: Lạng Sơn

Thông số tính toán bên ngoài cho điều hòa không khí theo số giờ không bảo đảm, m (h/năm) hoặc hệ số bảo đảm K

Theo số liệu khí tượng 24 ốp đo/ngày; 20 năm: từ 1985 đến 2004

Mùa hè

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,000100,00 / 23,8837,058,829,6976,2 (731,7)
350,99689,92 / 21,4835,455,827,6976,2 (731,7)
500,99488,74 / 21,1935,355,227,3976,2 (731,7)
1000,98986,56 / 20,6734,954,526,9976,2 (731,7)
1500,98385,43 / 20,4034,754,226,6976,2 (731,7)
2000,97784,58 / 20,2034,554,226,4976,2 (731,7)
2500,97183,83 / 20,0234,354,026,3976,2 (731,7)
3000,96683,32 / 19,9034,254,026,1976,2 (731,7)
3500,96082,81 / 19,7834,154,126,0976,2 (731,7)
4000,95482,30 / 19,6633,954,025,9976,2 (731,7)
4500,94981,86 / 19,5533,854,025,8976,2 (731,7)
5000,94381,52 / 19,4733,754,125,7976,2 (731,7)

Mùa đông

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,00010,00 / 2,390,0100,00,0980,5 (734,9)
350,99616,37 / 3,914,588,23,6980,5 (734,9)
500,99417,32 / 4,145,088,34,1980,5 (734,9)
1000,98919,34 / 4,626,187,15,2980,5 (734,9)
1500,98320,81 / 4,976,888,15,9980,5 (734,9)
2000,97721,80 / 5,217,387,56,4980,5 (734,9)
2500,97122,61 / 5,407,787,86,7980,5 (734,9)
3000,96623,28 / 5,568,187,37,1980,5 (734,9)
3500,96023,85 / 5,708,486,97,3980,5 (734,9)
4000,95424,44 / 5,848,787,17,6980,5 (734,9)
4500,94924,96 / 5,968,986,87,8980,5 (734,9)
5000,94325,42 / 6,079,286,28,0980,5 (734,9)