Trở lại

Tiêu chuẩn TCVN 5687-2010 : Địa phương Sapa

Thông số tính toán bên ngoài cho điều hòa không khí theo số giờ không bảo đảm, m (h/năm) hoặc hệ số bảo đảm K

Theo số liệu khí tượng 24 ốp đo/ngày; 17 năm từ 1988 đến 2004

Mùa hè

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,00082,00 / 19,5829,067,523,9839,5 (629,2)
350,99672,24 / 17,2527,462,921,7839,5 (629,2)
500,99471,33 / 17,0427,362,421,5839,5 (629,2)
1000,98969,33 / 16,5626,961,521,0839,5 (629,2)
1500,98367,99 / 16,2426,760,720,7839,5 (629,2)
2000,97767,19 / 16,0526,560,620,5839,5 (629,2)
2500,97166,36 / 15,8526,460,020,3839,5 (629,2)
3000,96665,71 / 15,6926,259,720,1839,5 (629,2)
3500,96065,19 / 15,5726,159,720,0839,5 (629,2)
4000,95464,68 / 15,4526,059,519,8839,5 (629,2)
4500,94964,17 / 15,3325,959,219,7839,5 (629,2)
5000,94363,79 / 15,2325,859,019,6839,5 (629,2)

Mùa đông

m,
h/năm
KI,
kJ/kg /kcal/kg
t,
°C
j,
%
tu,
°C
Pkq,
Mbar (mmHg)
01,0006,00 / 1,43-2,081,5-3,1838,4 (628,4)
350,99611,96 / 2,861,286,00,3838,4 (628,4)
500,99412,19 / 2,911,781,40,4838,4 (628,4)
1000,98914,39 / 3,442,784,51,6838,4 (628,4)
1500,98315,75 / 3,763,385,62,3838,4 (628,4)
2000,97716,85 / 4,033,886,72,8838,4 (628,4)
2500,97118,23 / 4,354,290,93,5838,4 (628,4)
3000,96618,50 / 4,424,588,23,6838,4 (628,4)
3500,96019,33 / 4,624,889,44,0838,4 (628,4)
4000,95420,21 / 4,835,191,14,4838,4 (628,4)
4500,94920,69 / 4,945,490,34,7838,4 (628,4)
5000,94321,30 / 5,095,790,34,9838,4 (628,4)